570 Quốc Lộ 13 ,Phường Hiệp Bình Phước , Quận Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

FUSO FI – 7100KG

Trang chủ » Phương tiện » FUSO FI – 7100KG

FUSO FI – 7100KG

FUSO FI – 7100KG

GIỚI THIỆU

Động cơ common rail hiệu suất cao

Động cơ common rail, phun nhiên liệu điện tử -16 van kết hợp với turbo tăng áp cho công suất mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số êm ái, bền bỉ

Hộp số 6 cấp cho khả năng sang số êm, dễ dàng thao tác. Đĩa ly hợp được thiết kế đặc biệt từ vật liệu hữu cơ (organic) giúp tối đa khả năng truyền công suất và kéo dài tuổi thọ.

Thiết kế khí động học

Thiết kế cabin mang tính khí động học giúp tiết kiệm nhiên liệu, giảm tiếng ồn và mệt mỏi cho tài xế khi di chuyển trên đường.

Bảng điều khiển thông minh

Bảng hiển thị điện tử bằng đèn LED cung cấp mọi thông tin cho tài xế như: quãng đường đã di chuyển, tốc độ trung bình và mức tiêu hao nhiên liệu.

Khung gầm tuổi thọ cao, chịu trọng tải lớn

Khung gầm được thiết kế từ thép chịu lực cao, tối đa khả năng chịu tải, cùng với công nghệ “shot-peening” tăng cường độ cứng bề mặt và sơn tĩnh điện giúp chống gỉ sét.

Hệ thống treo sau kiểu lá nhíp, đa tầng tăng cường độ cứng vững và bền bỉ, kết hợp ống giảm chấn kép giúp gia tăng sự êm ái.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

TỔNG QUAN
Hãng xe Mitsubishi Fuso
Loại xe Mitsubishi Fuso
Mẫu xe FUSO FI - 7100KG
Kích thước tổng thể 7.465 x 2.220 x 2.480
Chiều dài cơ sở 4.250
Khoảng sáng gầm xe 300
Khối lượng không tải 3.860
Khối lượng toàn bộ 11.990
Tổng số hành khách 3
Tốc độ tối đa 100KM
Bán kính quay vòng 8.350
Khả năng leo dốc 36.8%
Kích thước lọt lòng thùng
Tải trọng
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM
Khung gầm Dạng hình thang với những thanh ngang
Tên động cơ Mitsubishi 4D37 125 (Euro III)
Loại động cơ Turbo tăng áp, Động cơ Diesel 4 kỳ, phun nhiên liệu trực tiếp.
Dung tích xi lanh 3.907
Đường kính / hành trình piston 104 x 115
Công suất cực đại 125(170)/2.500
Moment xoắn cực đại 520/1.500
Kích thước bình xăng 160 lít
Mức tiêu hao nhiên liệu 13l/100KM
Tiêu chuẩn khí thải EURO3
HỘP SỐ & LY HỢP
Loại ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Thông tin hộp số 6 số tiến 1 cấp số lùi
Tỷ số truyền chính Tỉ số truyền: 6.696 - 3.806 - 2.289 - 1.480 - 1.00 - 0.728
Tỷ số truyền cuối Số lùi - 6.294
LỐP XE
Thông số lốp trước 8.25R20
Vết bánh trước 1.790
Thông số lốp sau 8.25R20
Vết bánh sau 1.695
THÔNG TIN KHÁC
Hệ thống lái Phanh khí tác dụng lực lên lò xo lên trục sau
Hệ thống phanh Phanh khí, vận hành bằng chân, mạch kép tác động lên tất cả bánh xe
Hệ thống treo trước Nhiều lá nhíp, hình nửa elip 1300 x 70 x 11, 9 lá Giảm chấn bằng thủy lực
Hệ thống treo sau Nhiều lá nhíp, hình nửa elip Chính: 1300 x 70 x 12, 10 lá Phụ: 1050 x 70 x 11, 8 lá

0707 020 994